Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thẻ nhớ" (1)
thẻ nhớ

Tiếng Anh
Danh từmemory
Điện thoại này có một thẻ nhớ.
This phone has a memory card.
Từ liên quan "thẻ nhớ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thẻ nhớ" (2)
Anh có thể nhờ lễ tân gọi taxi giúp
You can also ask the receptionist to call a taxi for you.
Điện thoại này có một thẻ nhớ.
This phone has a memory card.
